Miracle Apps

Rau củ — Bài 2

8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 1

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 8 từ trong bài này.

Từ trong bài này

broccoli

broccoli

bông cải xanh

“Broccoli looks like a tiny green tree.”

cauliflower

cauliflower

súp lơ trắng

“The cauliflower is white and round.”

mushroom

mushroom

nấm

“The mushroom grows in the dark forest.”

green bean

green bean

đậu xanh

“We eat green beans with our dinner.”

celery

celery

rau cần tây

“The celery is green and crunchy.”

cabbage

cabbage

bắp cải

“The cabbage has many green leaves.”

pumpkin

pumpkin

quả bí ngô

“We make a face on the big orange pumpkin.”

sweet potato

sweet potato

khoai lang

“The sweet potato is orange and sweet inside.”