Rau củ — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
lettuce
rau diếp
“I put green lettuce in my sandwich.”
cucumber
quả dưa chuột
“The cucumber is long, green, and cool.”
potato
củ khoai tây
“We bake the potato in the oven.”
carrot
củ cà rốt
“The rabbit eats an orange carrot.”
corn
ngô
“The yellow corn grows tall in the field.”
tomato
cà chua
“I slice a red tomato for the salad.”
onion
củ hành
“Cutting an onion makes me cry.”
garlic
củ tỏi
“Mom adds garlic to make the food tasty.”