Trang bị thể thao — Bài 3
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
baseball glove
găng tay bóng chày
“I catch the ball with my baseball glove.”
rugby helmet
mũ bảo hiểm bóng bầu dục
“The player wears a rugby helmet on his head.”
badminton ball
quả cầu lông
“We hit the badminton ball over the net.”
golf club
gậy đánh gôn
“He hits the small ball with a golf club.”
golf ball
bóng gôn
“The white golf ball rolls into the hole.”
hockey stick
gậy hockey
“He hits the puck with his hockey stick.”
volleyball ball
quả bóng chuyền
“We hit the volleyball ball over the net.”