Miracle Apps

Trang bị thể thao — Bài 2

7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 1

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 7 từ trong bài này.

Từ trong bài này

baseball bat

baseball bat

gậy bóng chày

“He swings the baseball bat to hit the ball.”

baseball ball

baseball ball

banh bóng chày

“The pitcher throws the baseball ball very fast.”

boxing gloves

boxing gloves

găng tay đấm bốc

“The boxer wears big, padded boxing gloves.”

baseball cap

baseball cap

mũ bóng chày

“He wears a baseball cap to shade his eyes.”

rugby ball

rugby ball

quả bóng bầu dục

“The rugby ball has an oval shape.”

barbell

barbell

thanh tạ

“She lifts the heavy barbell over her head.”

dumbbell

dumbbell

tạ

“I lift a dumbbell in each hand.”