Đồ ăn — Bài 2
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
cake
bánh ngọt
“We eat cake at the birthday party.”
bread
bánh mỳ
“I put butter on a slice of bread.”
egg
trứng
“I eat a boiled egg for breakfast.”
milk
sữa
“The baby drinks milk from a bottle.”
meat
thịt
“The meat is cooked on the grill.”
cheese
phô mai
“The mouse loves to eat cheese.”
rice
cơm
“We eat rice with our dinner.”