Đồ ăn — Bài 3
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
ice cream
kem
“On hot days I love cold ice cream.”
hamburger
bánh hăm-bơ-gơ
“He eats a hamburger with fries.”
hot dog
bánh mì kẹp xúc xích
“I ate a hot dog at the game.”
sausage
xúc xích
“The sausage sizzles in the pan.”
yoghurt
sữa chua
“I eat yoghurt with fruit in the morning.”
spaghetti
mì Ý
“I twirl the spaghetti on my fork.”
cereal
ngũ cốc
“I pour milk on my cereal for breakfast.”