Đồ ăn — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
sandwich
bánh xăng-uýt
“I eat a cheese sandwich for lunch.”
pizza
pizza
“We share a big pizza with our friends.”
chocolate
sô cô la
“The sweet chocolate melts in my mouth.”
salad
rau xà lách
“I make a fresh salad with green leaves.”
soup
súp
“I eat hot soup when I am sick.”
butter
bơ
“I spread soft butter on my toast.”
sugar
đường
“I add sugar to make it sweet.”