Vận chuyển — Bài 2
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
boat
thuyền
“The small boat floats on the lake.”
ship
tàu thuỷ
“The big ship sails across the ocean.”
motorcycle
xe máy
“He rides his motorcycle down the road.”
scooter
xe tay ga
“She rides her scooter to the park.”
truck
xe tải
“The big truck carries heavy boxes.”
ambulance
xe cứu thương
“The ambulance rushes to help sick people.”