Vận chuyển — Bài 1
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
airplane
máy bay
“The airplane flies high above the clouds.”
taxi
xe tắc xi
“We took a yellow taxi to the airport.”
train
tàu hỏa
“The train carries people from city to city.”
car
xe ô tô
“Dad drives the car to work.”
bus
xe buýt
“I take the bus to school every day.”
bicycle
xe đạp
“I ride my bicycle along the path.”