Thể thao — Bài 3
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
windsurfing
lướt ván
“He goes windsurfing on the windy sea.”
ice hockey
khúc côn cầu trên băng
“They play ice hockey on the frozen rink.”
fencing
đấu kiếm
“In fencing, two players fight with thin swords.”
archery
bắn cung
“In archery, you shoot arrows at a target.”
climbing
leo núi
“We go climbing up the steep wall.”
horse racing
đua ngựa
“The horses run very fast in horse racing.”
snooker
bi-da
“He hits the colored balls in snooker.”
canoeing
chèo thuyền
“We go canoeing down the calm river.”