Thể thao — Bài 2
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
skiing
trượt tuyết
“We go skiing down the snowy mountain.”
weightlifting
cử tạ
“Weightlifting makes your arms very strong.”
athletics
điền kinh
“She runs and jumps in athletics.”
gymnastics
thể dục dụng cụ
“She does a flip in gymnastics.”
baseball
bóng chày
“He hits the baseball with a bat.”
judo
võ giu-đô
“In judo, you learn to throw your partner.”
rugby
bóng bầu dục
“They run with the ball in rugby.”
wrestling
đấu vật
“Two players grab and push in wrestling.”