Sự kiện đặc biệt — Bài 2
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
April Fools' Day
Ngày cá tháng Tư
“We play funny jokes on April Fools' Day.”
Easter
Lễ phục sinh
“We hunt for eggs at Easter.”
International Women's Day
Ngày quốc tế Phụ nữ
“We thank women on International Women's Day.”
Labor Day
Ngày quốc tế lao động
“Many people rest from work on Labor Day.”
New Year's Eve
Giao thừa
“We stay up late on New Year's Eve.”
Thanksgiving
Lễ tạ ơn
“We share a big meal on Thanksgiving.”
International Children's Day
Ngày quốc tế thiếu nhi
“Children play and have fun on International Children's Day.”