Sự kiện đặc biệt — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
Birthday
Ngày sinh nhật
“We eat cake on my birthday.”
Christmas
Giáng sinh
“We open presents at Christmas.”
Father's Day
Ngày của cha
“I give my dad a card on Father's Day.”
Halloween
Halloween
“We wear costumes on Halloween.”
Mother's Day
Ngày của Mẹ
“I give my mom flowers on Mother's Day.”
Valentine's Day
Ngày lễ tình nhân
“We give cards to friends on Valentine's Day.”
Wedding
Lễ cưới
“The happy couple dances at the wedding.”