Miracle Apps

Thực vật — Bài 3

7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 2

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 7 từ trong bài này.

Từ trong bài này

clover

clover

cỏ ba lá

“I found a lucky four-leaf clover.”

moss

moss

rêu

“Soft green moss covers the old stone.”

fern

fern

cây dương xỉ

“The fern has long, feathery leaves.”

ivy

ivy

cây thường xuân

“Green ivy climbs up the brick wall.”

reeds

reeds

lau sậy

“Tall reeds grow at the edge of the pond.”

cactus

cactus

cây xương rồng

“The cactus stores water inside its thick stem.”

bamboo

bamboo

cây tre

“The panda eats the green bamboo.”