Miracle Apps

Thực vật — Bài 2

7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 1

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 7 từ trong bài này.

Từ trong bài này

branch

branch

cành cây

“A bird sits on the high branch.”

trunk

trunk

thân cây

“The thick trunk holds up the whole tree.”

bush

bush

bụi rậm

“The berries grow on a low bush.”

sprout

sprout

mầm

“A green sprout pushes up from the ground.”

petal

petal

cánh hoa

“A soft petal fell from the rose.”

forest

forest

rừng

“Tall trees fill the dark forest.”

wood

wood

gỗ

“The table is made of strong wood.”