Nhạc cụ — Bài 3
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
recorder
ống tiêu
“We learn to play the recorder at school.”
xylophone
mộc cầm
“I hit the xylophone bars with two sticks.”
harmonica
kèn harmonica
“He plays the harmonica by blowing into it.”
accordion
đàn accordion
“She squeezes the accordion to make music.”
banjo
băng cầm
“The banjo has a bright, twangy sound.”
snare drum
trống lẫy
“The snare drum makes a sharp, quick sound.”