Nhạc cụ — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
musical note
nốt nhạc
“A musical note shows which sound to play.”
keyboard
nhạc cụ phím
“She plays a tune on the keyboard.”
violin
đàn vi ô lông
“He plays the violin with a bow.”
flute
sáo
“She plays the flute by blowing across it.”
piano
đàn piano
“I play a song on the piano.”
guitar
đàn ghi ta
“He plays the guitar around the campfire.”
drum
trống
“He beats the drum with two sticks.”