Y tế — Bài 1
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
ambulance
xe cứu thương
“The ambulance takes sick people to the hospital.”
band-aid
băng cá nhân
“I put a band-aid on my small cut.”
bandage
băng bó
“The nurse wraps a bandage around my arm.”
thermometer
nhiệt kế
“The thermometer tells the doctor my temperature.”
hospital
bệnh viện
“The sick man stays at the hospital to get better.”
cotton wool
bông
“The nurse cleans the cut with cotton wool.”