Phòng khách — Bài 2
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
picture
bức ảnh
“A big picture hangs on the wall.”
vase
lọ cắm hoa
“I put fresh flowers in the vase.”
fan
quạt
“The fan keeps us cool in summer.”
bin
thùng rác
“I throw the trash in the bin.”
cushion
cái đệm
“I rest my head on a soft cushion.”
armchair
ghế bành
“Grandpa reads in his favorite armchair.”
bookcase
tủ sách
“I keep my books in the bookcase.”
fireplace
lò sưởi
“The fire is warm in the fireplace.”