Phòng khách — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
curtain
rèm cửa
“I open the curtain to let in the light.”
TV
ti-vi
“We watch cartoons on the TV.”
lamp
đèn bàn
“I turn on the lamp to read at night.”
floor
sàn nhà
“The cat sleeps on the floor.”
chair
cái ghế
“I sit on the chair to eat.”
sofa
ghế sô pha
“We sit on the soft sofa to watch a movie.”
carpet
tấm thảm
“The soft carpet covers the floor.”
window
cửa sổ
“I look out of the window at the rain.”