Miracle Apps

Sức khoẻ — Bài 2

7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 1

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 7 từ trong bài này.

Từ trong bài này

allergy

allergy

dị ứng

“My allergy makes me sneeze near flowers.”

backache

backache

đau lưng

“Lifting the heavy box gave me a backache.”

obesity

obesity

béo phì

“Healthy food and exercise help prevent obesity.”

bleeding

bleeding

chảy máu

“I put a band-aid on the bleeding cut.”

measles

measles

bệnh sởi

“Measles can cause red spots on the skin.”

broken

broken

gẫy

“He has a broken arm in a plaster cast.”

diarrhea

diarrhea

tiêu chảy

“Bad food can give you diarrhea.”