Sức khoẻ — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
headache
đau đầu
“I have a headache, so my head hurts.”
toothache
đau răng
“I have a toothache and must see the dentist.”
sneeze
hắt hơi
“I sneeze when there is dust in the air.”
cough
ho
“I cough when my throat is dry.”
stomachache
đau bụng
“I ate too much and now I have a stomachache.”
fever
sốt
“When I have a fever, my body feels very hot.”
cold
cảm lạnh
“I caught a cold and now I sneeze a lot.”