Làm vườn — Bài 2
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
axe
cây rìu
“He chops the log with an axe.”
rake
cái cào
“I rake the dry leaves into a pile.”
garden hose
vòi tưới cây
“I water the plants with the garden hose.”
garden gloves
găng tay làm vườn
“I wear garden gloves to pull the weeds.”
watering can
bình tưới nước
“I fill the watering can with water.”
flowerpot
chậu hoa
“I plant a seed in the flowerpot.”
shovel
cái xẻng
“I dig a hole with my shovel.”
hoe
cái cuốc
“I break up the soil with a hoe.”