Miracle Apps

Làm vườn — Bài 1

7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 7 từ trong bài này.

Từ trong bài này

flowers

flowers

hoa

“I water the flowers in the garden.”

boots

boots

ủng

“I wear muddy boots when I work in the garden.”

fence

fence

hàng rào

“A wooden fence goes around the garden.”

bench

bench

ghế băng

“I sit on the garden bench to rest.”

seeds

seeds

hạt giống

“I plant the seeds in a neat row.”

grass

grass

bãi cỏ

“I cut the long grass in the yard.”

bucket

bucket

cái xô

“I carry water in a bucket to the plants.”