Trái cây — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
banana
quả chuối
“The yellow banana is sweet and soft.”
apple
quả táo
“I eat a red apple after lunch.”
lemon
quả chanh
“The lemon tastes very sour.”
grape
quả nho
“She eats a bunch of purple grapes.”
cherry
quả anh đào
“The little red cherry is sweet.”
orange
quả cam
“I peel an orange and share it with my friend.”
pear
quả lê
“The green pear is juicy and sweet.”