Hộp chứa — Bài 1
9 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
bottle
chai
“I drink water from my bottle.”
jar
lọ
“The jam is kept in a glass jar.”
can
lon, hộp
“I open a can of beans.”
carton
thùng carton
“I pour milk from the carton.”
box
hộp
“I keep my toys in a big box.”
bag
cái túi
“I carry the fruit in a paper bag.”
six-pack
hộp sáu gói
“Dad bought a six-pack of juice.”
roll
cuộn
“I tear a sheet from the roll of paper.”
tube
ống
“I squeeze the toothpaste from the tube.”