Miracle Apps

Hộp chứa

9 từ trong 1 bài ngắn — học flashcard rồi vượt qua 4 trò chơi để mở bài tiếp theo.

Các bài học

Tất cả từ trong chủ đề này

Chạm vào loa để nghe phát âm bản xứ.

bottle

bottle

chai

“I drink water from my bottle.”

jar

jar

lọ

“The jam is kept in a glass jar.”

can

can

lon, hộp

“I open a can of beans.”

carton

carton

thùng carton

“I pour milk from the carton.”

box

box

hộp

“I keep my toys in a big box.”

bag

bag

cái túi

“I carry the fruit in a paper bag.”

six-pack

six-pack

hộp sáu gói

“Dad bought a six-pack of juice.”

roll

roll

cuộn

“I tear a sheet from the roll of paper.”

tube

tube

ống

“I squeeze the toothpaste from the tube.”