Màu sắc — Bài 2
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
gold
màu hoàng kim
“She wears a shiny gold ring.”
grey
màu xám
“The clouds turned grey before the rain.”
orange
màu cam
“I painted the round sun bright orange.”
pink
màu hồng
“She has a pink ribbon in her hair.”
silver
màu bạc
“The spoon is made of shiny silver.”
purple
màu đỏ tía
“The grapes are dark purple.”