Màu sắc — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
black
màu đen
“The cat has shiny black fur.”
blue
màu xanh da trời
“The sky is bright blue today.”
brown
màu nâu
“The bear has thick brown fur.”
green
màu xanh lá cây
“The grass in the park is green.”
red
màu đỏ
“The apple is round and red.”
white
màu trắng
“Snow is cold and white.”
yellow
màu vàng
“The big sun is yellow.”