Quần áo — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
t-shirt
áo thun
“I wear a blue t-shirt in summer.”
shorts
quần short
“He wears shorts on a hot day.”
dress
váy
“She wears a pretty dress to the party.”
jacket
áo khoác
“I put on my jacket when it is cold.”
jeans
quần jean
“I wear blue jeans to school.”
coat
áo choàng
“I wear a thick coat in the winter.”
shoes
giầy
“I tie the laces on my shoes.”
trousers
quần dài
“He wears black trousers to work.”