Giáng Sinh — Bài 2
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
bow
cái nơ
“I tied a red bow on the gift.”
candle
nến
“The candle gives a warm, soft light.”
fireplace
lò sưởi
“We hang our stockings by the fireplace.”
snowflake
bông tuyết
“Each snowflake has its own pretty shape.”
stocking
tất Giáng sinh
“We hang a stocking by the fireplace for Santa.”
turkey
gà tây
“We eat a big turkey for Christmas dinner.”