Giáng Sinh — Bài 1
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
snowman
người tuyết
“We build a snowman in the snow.”
bell
chuông
“The Christmas bell rings with a happy sound.”
Christmas tree
Cây thông Nô-en
“We hang lights on the Christmas tree.”
present
món quà
“I open my present on Christmas morning.”
Santa Claus
ông già Nô-en
“Santa Claus brings gifts to the children.”
star
ngôi sao
“A bright star sits on top of the tree.”