Cắm trại — Bài 2
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
deck chair
ghế xếp
“I relax in a deck chair by the fire.”
sleeping bag
túi ngủ
“I keep warm inside my sleeping bag.”
backpack
ba-lô
“I carry my food in my backpack.”
campfire
lửa trại
“We tell stories around the campfire.”
compass
la bàn
“The compass shows us which way is north.”
torch
đèn pin
“I use a torch to see in the dark tent.”
lantern
đèn rọi bóng
“The lantern lights up our campsite.”
binoculars
ống nhòm
“I watch the birds through my binoculars.”