Cắm trại — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
tent
lều
“We sleep in a tent when we go camping.”
rope
dây thừng
“We tie the tent down with a rope.”
knife
con dao
“We use a knife to cut the rope.”
matches
diêm
“We light the fire with matches.”
gloves
găng tay
“I wear gloves to keep my hands warm at night.”
lighter
bật lửa
“We start the campfire with a lighter.”
axe
rìu
“He chops the wood with an axe.”
mat
thảm
“I sit on a mat next to the fire.”