Bộ phận cơ thể — Bài 2
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
finger
ngón tay
“I point at the bird with my finger.”
toe
ngón chân
“I bumped my toe on the door.”
cheek
má
“Grandma gives me a kiss on the cheek.”
knee
đầu gối
“I fell down and hurt my knee.”
neck
cổ
“I wear a scarf around my neck.”
elbow
khuỷu tay
“I bent my arm at the elbow.”
shoulder
vai
“I carry my bag on my shoulder.”
heel
gót chân
“My new shoe hurts my heel.”