Bộ phận cơ thể — Bài 1
10 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
head
đầu
“I wear a hat on my head.”
hair
tóc
“She brushes her long hair every morning.”
eye
mắt
“I close one eye to wink.”
ear
tai
“I hear music with my ear.”
nose
mũi
“I smell the flowers with my nose.”
mouth
miệng
“I open my mouth to eat.”
arm
cánh tay
“I throw the ball with my arm.”
hand
bàn tay
“I wave my hand to say hello.”
leg
chân
“I kick the ball with my leg.”
foot
bàn chân
“I put a sock on my foot.”