Động vật — Bài 2
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
cow
con bò
“The cow gives us fresh milk.”
dog
con chó
“My dog likes to run and play in the park.”
cat
con mèo
“The cat sleeps on the warm sofa.”
duck
con vịt
“The duck swims on the pond.”
rabbit
con thỏ
“The rabbit hops quickly across the field.”
horse
con ngựa
“The brown horse runs fast on the farm.”
sheep
con cừu
“The sheep has soft, white wool.”
pig
con lợn
“The pink pig rolls in the mud.”