Động vật — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
bird
con chim
“A small bird sings in the tree.”
fish
con cá
“The little fish swims in the bowl.”
goat
con dê
“The goat climbs up the rocky hill.”
rooster
gà trống
“The rooster crows early in the morning.”
hen
gà mái
“The hen lays an egg in the nest.”
frog
con ếch
“The green frog jumps into the pond.”
bee
con ong
“The busy bee makes sweet honey.”
donkey
con lừa
“The donkey carries a heavy load up the hill.”