Miracle Apps

Mùa đông — Bài 2

7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 1

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 7 từ trong bài này.

Từ trong bài này

log fire

log fire

nhóm lửa

“We sit by the warm log fire.”

skiing

skiing

trượt tuyết

“We go skiing on the snowy hills.”

snowman

snowman

người tuyết

“We rolled big snowballs to make a snowman.”

snowflake

snowflake

bông tuyết

“A tiny snowflake landed on my nose.”

beanie

beanie

cái mũ len

“I pull my beanie down over my ears.”

mittens

mittens

găng tay

“I wear mittens to keep my hands warm.”

hot drink

hot drink

đồ uống nóng

“I sip a hot drink on a cold day.”