Động từ — Bài 3
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
throw
ném
“I throw the ball to my friend.”
cook
nấu
“Mom and I cook dinner together.”
hit
đánh
“He hit the ball with the bat.”
bite
cắn
“Be careful, the dog might bite.”
cut
cắt
“I cut the paper with scissors.”
jump
nhảy
“I jump over the puddle.”
kick
đá
“I kick the ball into the goal.”