Miracle Apps

Công cụ — Bài 3

8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 2

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 8 từ trong bài này.

Từ trong bài này

chainsaw

chainsaw

cưa máy

“He cuts the tree with a chainsaw.”

cordless drill

cordless drill

máy khoan không dây

“I make a hole with the cordless drill.”

electric drill

electric drill

máy khoan điện

“The electric drill spins very fast.”

plunger

plunger

miệng hút

“I unblock the sink with a plunger.”

stepladder

stepladder

thang

“I stand on the stepladder to paint the wall.”

caulking gun

caulking gun

súng bắn keo

“He fills the gap with a caulking gun.”

work gloves

work gloves

găng tay lao động

“I wear work gloves to protect my hands.”

safety glasses

safety glasses

kính bảo vệ

“I wear safety glasses to keep my eyes safe.”