Công nghệ — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
laptop
máy tính xách tay
“I type my homework on the laptop.”
desktop computer
máy tính bàn
“The desktop computer sits on the table.”
smartphone
điện thoại thông minh
“Mom takes photos with her smartphone.”
TV
ti-vi
“We watch the news on the TV.”
radio
đài
“We listen to songs on the radio.”
camera
máy ảnh
“I take pictures with my camera.”
calculator
máy tính
“I check my answer on the calculator.”
tablet
máy tính bảng
“I read a story on my tablet.”