Mùa hè — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
beach
bãi biển
“We build sandcastles at the beach.”
swimming
bơi lội
“I go swimming in the sea in summer.”
ice cream
kem
“I eat ice cream to cool down in summer.”
sunshine
ánh sáng mặt trời
“We play outside in the warm sunshine.”
swimming pool
hồ bơi
“I splash in the swimming pool.”
picnic
đi chơi picnic
“We have a picnic in the park.”
watermelon
dưa hấu
“We eat juicy watermelon in the summer.”