Văn phòng phẩm — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
eraser
cục tẩy
“I rub out my mistake with an eraser.”
pencil
bút chì
“I sharpen my pencil before I draw.”
marker
bút đánh dấu
“I color the poster with a thick marker.”
glue
keo dính
“I stick the photo down with glue.”
scissors
cây kéo
“I trim the paper with scissors.”
sticky notes
ghi chú
“I write reminders on sticky notes.”
notebook
sổ tay
“I write my ideas in a notebook.”
envelope
phong bì
“I put the letter inside an envelope.”