Miracle Apps

Mua sắm — Bài 1

8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 8 từ trong bài này.

Từ trong bài này

cashier

cashier

thu ngân

“The cashier takes my money at the counter.”

shopping cart

shopping cart

giỏ hàng

“I push the shopping cart down the aisle.”

basket

basket

cái giỏ

“I put the apples in my shopping basket.”

cash

cash

tiền mặt

“I pay for the milk with cash.”

customer

customer

khách hàng

“The customer buys bread at the shop.”

bag

bag

cái túi

“I carry my food home in a bag.”

wallet

wallet

ví tiền

“I keep my money in my wallet.”

credit card

credit card

thẻ tín dụng

“Mom pays with her credit card.”