Hình dạng — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
triangle
hình tam giác
“A triangle has three straight sides.”
circle
hình tròn
“The round circle looks like the sun.”
rectangle
hình chữ nhật
“The door has the shape of a rectangle.”
heart
hình trái tim
“I drew a red heart for my mom.”
square
hình vuông
“A square has four equal sides.”
oval
hình bầu dục
“An egg has an oval shape.”
star
hình ngôi sao
“I drew a yellow star in the sky.”