Trường học — Bài 2
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
scissors
cái kéo
“I cut the paper with my scissors.”
glue
keo dính
“I use glue to stick the paper down.”
chalk
phấn
“The teacher writes on the board with chalk.”
rubber
cục tẩy
“I use a rubber to erase my mistake.”
backpack
balo
“I carry my books in my backpack.”
class room
lớp học
“We sit at our desks in the class room.”
toilet
phòng vệ sinh
“I wash my hands after I use the toilet.”