Địa điểm — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
bank
ngân hàng
“People keep their money in the bank.”
hospital
bệnh viện
“The doctors and nurses work at the hospital.”
hotel
khách sạn
“We sleep at a hotel when we travel.”
park
công viên
“We play on the swings at the park.”
restaurant
nhà hàng
“We eat dinner at a restaurant.”
school
trường học
“I learn and play with friends at school.”
supermarket
siêu thị
“We buy food at the supermarket.”