Miracle Apps

Bộ phận của ngựa — Bài 1

7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 7 từ trong bài này.

Từ trong bài này

chin

chin

cằm

“The horse rubs its chin against the fence.”

ear

ear

tai

“The horse turns its ear to listen.”

eye

eye

mắt

“The horse has a big, dark eye.”

neck

neck

cổ

“The horse has a long, strong neck.”

back

back

lưng

“I place the saddle on the horse's back.”

tail

tail

đuôi

“The horse swishes its long tail.”

belly

belly

bụng

“The horse rolls on the ground to scratch its belly.”