Nghề nghiệp — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
cook
đầu bếp
“The cook makes tasty food in the restaurant.”
doctor
bác sĩ
“The doctor helps people who are sick.”
farmer
nông dân
“The farmer grows crops on the farm.”
firefighter
lính cứu hỏa
“The firefighter puts out the fire.”
nurse
y tá
“The nurse helps the doctor care for patients.”
policeman
cảnh sát
“The policeman keeps the city safe.”
singer
ca sĩ
“The singer sings on the big stage.”
teacher
giáo viên
“The teacher helps us learn new things.”